Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

part [ part ]

[
US
pɑːrt ]
[
UK
pɑːt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryFamily and relationships
icon Duno DictionaryAppearance
icon Duno DictionaryFilm and theatre
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEIC 350

Danh từ

1. phần, bộ phận, tập (sách)

spare parts of a machine

phụ tùng của máy
Xem thêm (3)
2. bộ phận cơ thể

secret / private parts

bộ phận sinh dục
Xem thêm (2)
3. phần việc, nhiệm vụ

I have done my part

tôi đã làm phần việc của tôi
Xem thêm (2)
4. vai, vai trò; lời nói của một vai kịch; bản chép lời của một vai kịch

her part was well

vai chị ấy đóng giỏi
Xem thêm (3)
5. (số nhiều) nơi, vùng

I am a stranger in these parts

tôi là một người lạ trong vùng này
6. phía, bè

to take someone's part; to take part with someone

đứng về phía ai, về bè với ai, ủng hộ ai
7. (âm nhạc) bè
8. (từ cổ, nghĩa cổ) tài năng

a man of (good) part

một người có tài

Động từ

1. (to part somebody from somebody) (to part from somebody) (làm cho ai) xa lìa hoặc tách biệt ai

I hope we can part (as) friends

Tôi mong rằng chúng ta có thể chia tay nhau như những người bạn
Xem thêm (3)
2. (làm cho ai hoặc cái gì) tách ra, hoặc làm thành từng phần rời nhau; rẽ ra

the police parted the crowd

cảnh sát rẽ đám đông ra
Xem thêm (3)
3. tách tóc trên đầu theo một đường ngôi rồi chải tóc ra hai phía của đường đó; rẽ ngôi

he parts his hair in the middle

anh ấy rẽ đường ngôi giữa

Phó từ

1. một phần

She's part Japanese, part Chinese

Cô ta nửa là Nhật, nửa là Trung Hoa
Xem thêm (2)

Hình ảnh