EV
pattern [ pat·tern ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Ngoại động từ
1. (+ after, upon) lấy làm kiểu mẫu
2. trang trí bằng mẫu vẽ, trang trí với hoa văn
3. (+ oneself/something on somebody/something) bắt chước ai/cái gì; lấy cái gì làm mẫu cho ai/cái gì
Danh từ
1. gương mẫu, mẫu mực
a pattern of virtues
2. mẫu hàng, mẫu vải
a book of tweed patterns
3. mẫu hình
the pattern of economic decline in Britain
4. mẫu, mô hình, kiểu; khuôn mẫu
a bicycle of an old pattern
5. hoa văn, mẫu vẽ (trên vải, thảm, rèm che cửa...)
a Paisley pattern
Xem thêm (1)
6. (hàng không) đường hướng dẫn hạ cánh
7. (quân sự) sơ đồ ném bom, sơ đồ bắn phá

