Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

pepper [ pep·per ]

[
US
ˈpepər ]
[
UK
ˈpepə(r) ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryFood
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 7

Danh từ

1. hạt tiêu, hồ tiêu

black pepper

hạt tiêu đen
Xem thêm (1)
2. cây ớt, trái ớt; quả ớt ngọt (dùng làm rau ăn)

cayenne pepper

ớt cayen
3. (nghĩa bóng) điều chua cay

Ngoại động từ

1. rắc tiêu vào, cho ớt vào
2. rải lên, rắc lên, ném lên

to pepper something with sand

rải cát lên vật gì
3. bắn tới tấp, bắn như mưa; đánh túi bụi

to peppern something with missiles

bắn tên lửa như mưa vào cái gì
4. (nghĩa bóng) hỏi dồn

to pepper someone with questions

hỏi dồn ai
5. trừng phạt nghiêm khắc

Hình ảnh