Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

permanent

[
US
ˈpɜːrmənənt ]
[
UK
ˈpɜːmənənt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryJobs
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
txt_class 8
TOEFL Basic
TOEIC 800

Tính từ

1. lâu dài, vĩnh cửu; thường xuyên, thường trực; cố định

permanent way

nền đường sắt (đã làm xong)
Xem thêm (2)

Danh từ

1. như permanent wave

Hình ảnh