EV
perspective
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. nghệ thuật vẽ những vật hình khối trên một mặt phẳng tạo cho chúng ta cảm giác thật về chiều rộng, chiều cao, chiều sâu và vị trí của chúng trong mối quan hệ với nhau; phối cảnh, luật xa gần; hình phối cảnh; tranh vẽ theo luật xa gần
a perspective drawing
2. cảnh trông xa; (nghĩa bóng) viễn cảnh
to get a perspective of the whole valley
Xem thêm (1)
Tính từ
1. theo luật xa gần; phối cảnh
perspective figures

