Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

perspective

[
US
pərˈspektɪv ]
[
UK
pəˈspektɪv ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryArt
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL Advanced

Danh từ

1. nghệ thuật vẽ những vật hình khối trên một mặt phẳng tạo cho chúng ta cảm giác thật về chiều rộng, chiều cao, chiều sâu vị trí của chúng trong mối quan hệ với nhau; phối cảnh, luật xa gần; hình phối cảnh; tranh vẽ theo luật xa gần

a perspective drawing

một bức tranh vẽ theo luật gần xa
2. cảnh trông xa; (nghĩa bóng) viễn cảnh

to get a perspective of the whole valley

thấy được một cảnh trông xa của toàn thung lũng
Xem thêm (1)

Tính từ

1. theo luật xa gần; phối cảnh

perspective figures

hình phối cảnh

Hình ảnh