Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

plain [ plain ]

[
US
pleɪn ]
[
UK
pleɪn ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryGeography
icon Duno DictionaryClothes and fashion
icon Duno DictionaryPersonal qualities
icon Duno DictionaryAppearance
icon Duno DictionaryHouses and homes
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEFL Basic

Danh từ

1. mũi đan trơn (mũi đan cơ bản, đơn giản)
2. khu vực đất đai rộng lớn, bằng phẳng; đồng bằng

a vast, grassy plain

một cánh đồng cỏ bao la
Xem thêm (1)

Tính từ

1. ngay thẳng, chất phác

a plain man

một người mộc mạc, chất phác
Xem thêm (3)
2. rõ ràng, rõ rệt

to make someone plain to something

làm cho ai hiểu rõ điều gì
3. đơn giản, dễ hiểu

plain style

văn giản dị
Xem thêm (1)
4. không viết bằng mật mã (điện tín...)
5. đơn sơ, giản dị, đơn giản; (thẩm mỹ) không trang điểm, không lòe loẹt

plain food

thức ăn giản dị (thường)
Xem thêm (3)
6. trơn; một màu

plain paper

giấy trơn (chưa có kẻ dòng)
Xem thêm (1)
7. xấu, thô (cô gái...); không ưa nhìn

Phó từ

1. một cách rõ ràng; hoàn toàn, đơn giản

that is just plain stupid

đó chỉ là một điều hoàn toàn ngu xuẩn
Xem thêm (1)

Hình ảnh