Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

pleasant [ pleas·ant ]

[
US
ˈpleznt ]
[
UK
ˈpleznt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryPersonal qualities
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 7

Tính từ so sánh

1. làm thích ý, vừa ý, dễ chịu; dịu dàng, thân mật

a pleasant evening

một buổi tối thú vị
Xem thêm (3)
2. vui vẻ, dễ thương (người...)

pleasant manner

thái độ vui vẻ dễ thương
Xem thêm (1)
3. (từ cổ, nghĩa cổ) hay vui đùa, hay pha trò, hay khôi hài

Hình ảnh