EV
pleasant [ pleas·ant ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Tính từ so sánh
1. làm thích ý, vừa ý, dễ chịu; dịu dàng, thân mật
a pleasant evening
Xem thêm (3)
2. vui vẻ, dễ thương (người...)
pleasant manner
Xem thêm (1)
3. (từ cổ, nghĩa cổ) hay vui đùa, hay pha trò, hay khôi hài

