EV
popular
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Tính từ
1. được nhiều người ưa chuộng, được nhiều người ngưỡng mộ, được nhiều người ưa thích; phổ biến, nổi tiếng
a popular writer
Xem thêm (4)
2. (popular with somebody) được ai ưa chuộng, ngưỡng mộ
measures popular with the electorate
3. (thuộc) nhân dân, của nhân dân, do nhân dân
the popular vote
Xem thêm (1)
4. bình dân
the popular press
Xem thêm (2)
5. có tính chất đại chúng, phổ cập, hợp với nhân dân
popular language
Xem thêm (2)

