Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

prepare

[
US
prɪˈper ]
[
UK
prɪˈpeə(r) ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryCooking and eating
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 6
TOEIC 350

Động từ

1. (to prepare somebody / something for somebody / something) chuẩn bị

I have no time in which to prepare

tôi không thời giờ để chuẩn bị
Xem thêm (7)
2. (to prepare somebody for something) bắt ai phải chờ đợi cái

prepare yourself for uninvited guests

hãy chuẩn bị tinh thần để đón những người khách không mời đến

Hình ảnh