Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

prescription [ pre·scrip·tion ]

[
US
prɪˈskrɪpʃn ]
[
UK
prɪˈskrɪpʃn ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryHealthcare
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL Basic

Danh từ

1. (y học) đơn thuốc, toa; thuốc được kê (trong đơn); việc cho đơn

prescription charges

(thuộc ngữ) tiền thuốc (ở nước Anh, tiền do bệnh nhân phải trả về thuốc do bộ y tế cấp)
2. mệnh lệnh, sắc lệnh, điều quy định, luật; sự quy định, sự ra lệnh, sự bắt buộc
3. (pháp lý) thời hiệu (thời hạn mà pháp luật quy định là sau thời hạn ấy, một người sẽ được hưởng một quyền/tài sản hoặc khỏi phải thực hiện một nghĩa vụ, khỏi phải trả một món nợ)
4. (nghĩa bóng) phong tục tập quán lâu đời được viện ra (để biện minh cho cái gì)

Hình ảnh