Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

preserve [ pre·serve ]

[
US
prɪˈzɜːrv ]
[
UK
prɪˈzɜːv ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryBuildings
icon Duno DictionaryFood
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Middle
TOEFL Basic
txt_class 8

Ngoại động từ

1. bảo quản, giữ gìn (cái gì cho hoàn hảo); lưu giữ, bảo tồn, duy trì lâu dài; bảo toàn (cho ai khỏi nguy hiểm)

to preserve order

giữ được trật tự
Xem thêm (1)
2. giữ, bảo vệ (cái gì khỏi mất)
3. bảo quản (thức ăn, quả, thịt...) (bằng cách đóng hộp, ướp muối, nấu đường...)
4. (hoá học) giữ cho khỏi phân hủy
5. dành riêng (khu săn, khu đánh cá...)

Danh từ

1. trái cây được bảo quản; mứt

strawberry preserve

mứt dâu
Xem thêm (1)
2. khu vực cấm săn bắn; khu vực cấm câu cá
3. lĩnh vực (hoạt động, quyền lợi..) riêng biệt
4. (số nhiều) kính phòng bụi, kính bảo hộ lao động

Hình ảnh