Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

private [ pri·vate ]

[
US
ˈpraɪvət ]
[
UK
ˈpraɪvət ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryBuildings
icon Duno DictionaryWar and conflict
icon Duno DictionaryHealthcare
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Cấp độ
TOEIC 800

Tính từ

1. tư nhân

private industry

công nghiệp tư nhân
Xem thêm (1)
2. riêng, tư, cá nhân

private teacher

thầy giáo dạy tư
Xem thêm (8)
3. riêng, mật, kín (về một cuộc họp, cuộc trò chuyện..)

private talk

cuộc nói chuyện riêng, cuộc hội đàm riêng; cuộc hội đàm kín
Xem thêm (3)
4. riêng, kín, bí mật; kín đáo (không thích chia sẻ tình cảm, ý nghĩ của mình)

that's my private opinion

đấy là ý kiến của riêng tôi
5. nơi kín đáo (yên tĩnh, không có người); riêng với nhau, không bị người khác quấy rầy (về người)
6. (từ cổ, nghĩa cổ) thích ẩn dật, thích sống cách biệt (người)

Danh từ

1. lính trơn, binh nhì (viềt tắt là PVT hoặc Pvt)
2. (privates) như private parts

Hình ảnh