EV
private [ pri·vate ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Cấp độ
Tính từ
1. tư nhân
private industry
Xem thêm (1)
2. riêng, tư, cá nhân
private teacher
Xem thêm (8)
3. riêng, mật, kín (về một cuộc họp, cuộc trò chuyện..)
private talk
Xem thêm (3)
4. riêng, kín, bí mật; kín đáo (không thích chia sẻ tình cảm, ý nghĩ của mình)
that's my private opinion
5. nơi kín đáo (yên tĩnh, không có người); riêng với nhau, không bị người khác quấy rầy (về người)
6. (từ cổ, nghĩa cổ) thích ẩn dật, thích sống cách biệt (người)
Danh từ
1. lính trơn, binh nhì (viềt tắt là PVT hoặc Pvt)
2. (privates) như private parts

