Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

process [ pro·ce·s·s ]

[
US
ˈprɑːses, prəˈses ]
[
UK
ˈprəʊses, prəˈses ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryLaw and justice
icon Duno DictionaryComputers
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
txt_class 10
TOEFL Advanced
TOEIC 500

Danh từ

1. quá trình; quy trình

a manufacturing process

quy trình sản xuất
Xem thêm (5)
2. cách thức; phương pháp (sản xuất, chế biến)

the Bessemer process of making steel

phương pháp sản xuất thép bằng Be-xơ-me
3. (pháp lý) thủ tục pháp lý, việc tố tụng; trát đòi, lệnh gọi của tòa án
4. (sinh vật học) u, bướu (ở cây cối, thân động vật)
5. (ngành in) phép in simili (in ảnh), phép in ảnh chấm

Ngoại động từ

1. xử lý; chế biến; gia công

to process photographic film

xử phim ảnh (rửa phim)
Xem thêm (1)
2. (tin học) xử (dữ liệu...)
3. giải quyết chính thức (một tài liệu..)

it may take a few weeks for your request to be processed

lẽ phải mất vài tuần thì đơn của anh mới được giải quyết
4. kiện (ai); truy tố (ai)

Nội động từ

1. đi trong một đám rước; diễu hành

The bishops, priests and deacons processed into the cathedral

Các giám mục, linh mục thầy trợ tế tiến vào thánh đường

Hình ảnh