EV
product [ pro·duct ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. sản vật, sản phẩm
pharmaceutical products
Xem thêm (1)
2. (kinh doanh) sản phẩm
gross national product
Xem thêm (1)
3. sản phẩm, kết quả (cái sinh ra); người chịu ảnh hưởng của cái gì
the products of genius
Xem thêm (1)
4. (toán học) tích số
the product of 4 and 10 is 40
5. (hoá học) hợp chất hóa học mới do phản ứng hóa học tạo ra; sản phẩm

