Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

product [ pro·duct ]

[
US
ˈprɑːdʌkt ]
[
UK
ˈprɒdʌkt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryMaths and measurement
icon Duno DictionaryBusiness
icon Duno DictionaryPhysics and chemistry
icon Duno DictionaryShopping
icon Duno DictionaryAppearance
icon Duno DictionaryChange cause and effect
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEIC 350

Danh từ

1. sản vật, sản phẩm

pharmaceutical products

dược phẩm
Xem thêm (1)
2. (kinh doanh) sản phẩm

gross national product

tổng sản phẩm quốc gia
Xem thêm (1)
3. sản phẩm, kết quả (cái sinh ra); người chịu ảnh hưởng của cái gì

the products of genius

những tác phẩm của thiên tài (những tác phẩm (nghệ thuật) lớn)
Xem thêm (1)
4. (toán học) tích số

the product of 4 and 10 is 40

tích số của 4 và 10 là 40
5. (hoá học) hợp chất hóa học mới do phản ứng hóa học tạo ra; sản phẩm

Hình ảnh