Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

project [ p·r·o·ject ]

[
US
ˈprɑːdʒekt, prəˈdʒekt ]
[
UK
ˈprɒdʒekt, prəˈdʒekt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryBusiness
icon Duno DictionaryEducation
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
txt_class 5
TOEFL Advanced
TOEIC 350

Danh từ

1. đề án, dự án; kế hoạch

a housing development project

một đề án phát triển nhà
Xem thêm (1)
2. công trình (nghiên cứu)
3. công cuộc lớn (đòi hỏi nhiều tiền, thiết bị, nhân lực)

Ngoại động từ

1. phóng (tên lửa..); chiếu ra (tia sáng..); phát âm rõ ràng (giọng nói); hướng (suy nghĩ..)

to project a beam of light

chiếu ra một chùm sáng
Xem thêm (3)
2. tưởng rằng.. (nghĩ một cách vô thức)
3. (toán học) chiếu

to project a line

chiếu một đường thẳng
4. dự kiến, đặt kế hoạch, thảo kế hoạch, làm đề án; dự đoán, tiên đoán

to project a new water conservancy works

đặt kế hoạch cho một công trình thủy lợi mới

Nội động từ

1. nhô ra, lồi ra

a strip of land projects into the sea

một dải đất nhô ra biển
2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) diễn đạt rõ ý, diễn xuất rõ ý (làm cho người nghe, người (xem) nắm được ý mình)

Hình ảnh