EV
project [ p·r·o·ject ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. đề án, dự án; kế hoạch
a housing development project
Xem thêm (1)
2. công trình (nghiên cứu)
3. công cuộc lớn (đòi hỏi nhiều tiền, thiết bị, nhân lực)
Ngoại động từ
1. phóng (tên lửa..); chiếu ra (tia sáng..); phát âm rõ ràng (giọng nói); hướng (suy nghĩ..)
to project a beam of light
Xem thêm (3)
2. tưởng rằng.. (nghĩ một cách vô thức)
3. (toán học) chiếu
to project a line
4. dự kiến, đặt kế hoạch, thảo kế hoạch, làm đề án; dự đoán, tiên đoán
to project a new water conservancy works
Nội động từ
1. nhô ra, lồi ra
a strip of land projects into the sea
2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) diễn đạt rõ ý, diễn xuất rõ ý (làm cho người nghe, người (xem) nắm được ý mình)

