EV
promote [ pro·mote ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Ngoại động từ
1. (to promote somebody to something) nâng ai lên địa vị hoặc cấp bậc cao hơn; thăng chức; thăng cấp
he was promoted to sergeant
Xem thêm (3)
2. xúc tiến, đẩy mạnh
the organization works to promote friendship between nations
Xem thêm (1)
3. quảng cáo (cái gì) để bán
a publicity campaign to promote her new book

