Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

promote [ pro·mote ]

[
US
prəˈməʊt ]
[
UK
prəˈməʊt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryBusiness
icon Duno DictionarySuccess
icon Duno DictionaryJobs
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Middle
txt_class 9
TOEFL High
TOEIC 500

Ngoại động từ

1. (to promote somebody to something) nâng ai lên địa vị hoặc cấp bậc cao hơn; thăng chức; thăng cấp

he was promoted to sergeant

anh ta được thăng cấp trung sĩ
Xem thêm (3)
2. xúc tiến, đẩy mạnh

the organization works to promote friendship between nations

tổ chức này hoạt động để thúc đẩy tình hữu nghị giữa các dân tộc
Xem thêm (1)
3. quảng cáo (cái gì) để bán

a publicity campaign to promote her new book

một chiến dịch quảng cáo để đẩy mạnh việc bán quyển sách của bà ta

Hình ảnh