Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

protocol [ pro·to·col ]

[
US
ˈprəʊtəkɑːl ]
[
UK
ˈprəʊtəkɒl ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryScientific research
icon Duno DictionaryDiscussion and agreement
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Cấp độ
IELTS Basic

Danh từ

1. nghi thức ngoại giao; lễ tân

a breach of protocol

sự vi phạm nghi thức ngoại giao
Xem thêm (1)
2. (the protocol) vụ lễ tân (của bộ (ngoại giao))
3. bản dự thảo đầu tiên hoặc nguyên gốc của một hiệp định ngoại giao, nhất là của những điều khoản đã thỏa thuận cho một hiệp ước; nghị định thư

Hình ảnh