Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

provide [ pro·vide ]

[
US
prəˈvaɪd ]
[
UK
prəˈvaɪd ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryPermission and obligation
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEIC 350

Ngoại động từ

1. (to provide somebody with something; to provide something for somebody) cung cấp; cung ứng

can you provide accommodation for thirty people?

anh lo liệu chỗ ăn ở cho ba mươi người được hay không?
Xem thêm (3)
2. đưa ra hoặc đề nghị (một câu trả lời, một thí dụ, một cơ hội....)

let's hope his research will provide the evidence we need

chúng ta hãy hy vọng là cuộc nghiên cứu của ông ta sẽ đưa ra những bằng chứng mà chúng ta cần
Xem thêm (1)
3. quy định

a clause in the agreement provides that the tenant shall pay for repairs to the building

một điều khoản trong hợp đồng quy định là người thuê nhà sẽ trả tiền sửa chữa tòa nhà

Hình ảnh