EV
purpose
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. mục đích, ý định
to serve a purpose
Xem thêm (3)
2. chủ định, chủ tâm
on purpose
3. ý nhất định, tính quả quyết
of set purpose
Xem thêm (2)
4. kết quả
to good purpose
Xem thêm (3)
Ngoại động từ
1. có mục đích, có ý định
he purposed coming; he purposed to come

