EV
reach [ reach ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Động từ
1. (to reach for something; to reach out to somebody / something) vươn (tay) ra để sờ, nắm được hoặc lấy cái gì; với lấy
I reach across the table for the jam
Xem thêm (2)
2. (to reach something down / over; to reach something down / over for somebody) vươn tay ra hoặc đưa tay lên lấy cái gì; lấy và đưa cái gì cho ai
to reach down one's hat
Xem thêm (2)
3. (to reach to something) vươn tới cái gì; với tới cái gì
my feet can hardly reach the pedals
Xem thêm (3)
4. liên lạc với ai qua điện thoại
I can't reach him by phone / on the phone
Xem thêm (1)
5. đi đến tận ai/cái gì/chỗ
as far as the eyes can reach
Xem thêm (8)
6. hoàn thành; đạt được
to reach an agreement
Xem thêm (3)
Danh từ
1. phạm vi mà tay có thể vươn tới; tầm tay
a boxer with a long reach
2. sự với (tay); tầm với
to have a newspaper within (arm's) reach
Xem thêm (5)
3. khúc sông; đoạn kênh
the upper / lower reaches of the Thames

