Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

reach [ reach ]

[
US
riːtʃ ]
[
UK
riːtʃ ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryPhone, email, internet
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEIC 500

Động từ

1. (to reach for something; to reach out to somebody / something) vươn (tay) ra để sờ, nắm được hoặc lấy cái gì; với lấy

I reach across the table for the jam

tôi với tay qua bàn lấy mứt
Xem thêm (2)
2. (to reach something down / over; to reach something down / over for somebody) vươn tay ra hoặc đưa tay lên lấy cái gì; lấy và đưa cái gì cho ai

to reach down one's hat

với lấy cái mũ xuống
Xem thêm (2)
3. (to reach to something) vươn tới cái gì; với tới cái gì

my feet can hardly reach the pedals

chân tôi khó với tới bàn đạp
Xem thêm (3)
4. liên lạc với ai qua điện thoại

I can't reach him by phone / on the phone

tôi không tài nào liên lạc được với ông ấy qua điện thoại
Xem thêm (1)
5. đi đến tận ai/cái gì/chỗ

as far as the eyes can reach

xa tít, xa tới nơi tầm mắt có thể nhìn tới được
Xem thêm (8)
6. hoàn thành; đạt được

to reach an agreement

đạt được một sự thỏa thuận
Xem thêm (3)

Danh từ

1. phạm vi mà tay có thể vươn tới; tầm tay

a boxer with a long reach

võ sĩ quyền Anh có sải tay dài
2. sự với (tay); tầm với

to have a newspaper within (arm's) reach

có một tờ báo trong tầm tay
Xem thêm (5)
3. khúc sông; đoạn kênh

the upper / lower reaches of the Thames

những khúc thượng lưu/hạ lưu của sông Thames

Hình ảnh