Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

receipt

[
US
rɪˈsiːt ]
[
UK
rɪˈsiːt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryBusiness
icon Duno DictionaryMoney
icon Duno DictionaryShopping
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
txt_class 6
TOEIC 500

Ngoại động từ

1. nhận số tiền đã trả (trên một biên lại, hóa đơn); đóng dấu nhận thực "đã trả" (trên một hóa đơn)

Danh từ

1. công thức (làm bánh, nấu món ăn...)

a receipt for cake

công thức làm bánh ngọt
2. đơn thuốc
3. sự nhận được (thơ...)

on receipt of your letter

khi nhận được thơ ông
Xem thêm (1)
4. ((thường) số nhiều) (thương nghiệp); (tài chính) sự thu; số thu

receipts and expenses

số thu số chi
5. giấy biên nhận, biên lai (nhận tiền...)

Hình ảnh