EV
reduce
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Ngoại động từ
1. giảm, giảm bớt, hạ
to reduce the establishment
Xem thêm (2)
2. làm nhỏ đi, làm gầy đi, làm yếu đi
to be reduced to a shadow (skeleton)
Xem thêm (1)
3. làm nghèo đi, làm cho sa sút
to be in reduced circumstances
4. làm cho, khiến phải, bắt phải
to reduce to silence
Xem thêm (1)
5. đổi, biến đổi (sang một trạng thái, hình thức đơn giản hơn, kém hơn)
to reduce something to ashes
6. giáng cấp, hạ tầng công tác (một sĩ quan)
to reduce an officer to the ranks
7. chinh phục được, bắt phải đầu hàng
to reduce a province
Xem thêm (1)
8. (y học) chữa, bó (xương gãy), nắn (chỗ trật khớp)
9. (hoá học) khử
10. (toán học) rút gọn; quy về
reduced characteristic equation
11. (kỹ thuật) cán dát (kim loại); ép, nén
Nội động từ
1. tự làm cho nhẹ cân đi (người)

