Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

reduce

[
US
rɪˈduːs ]
[
UK
rɪˈdjuːs ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryMoney
icon Duno DictionaryShopping
icon Duno DictionaryChange cause and effect
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 6
TOEIC 350

Ngoại động từ

1. giảm, giảm bớt, hạ

to reduce the establishment

giảm biên chế; giảm ngân sách quan
Xem thêm (2)
2. làm nhỏ đi, làm gầy đi, làm yếu đi

to be reduced to a shadow (skeleton)

gầy đi chỉ còn một bộ xương
Xem thêm (1)
3. làm nghèo đi, làm cho sa sút

to be in reduced circumstances

bị sa sút
4. làm cho, khiến phải, bắt phải

to reduce to silence

bắt phải im lặng
Xem thêm (1)
5. đổi, biến đổi (sang một trạng thái, hình thức đơn giản hơn, kém hơn)

to reduce something to ashes

biến vật thành tro bụi
6. giáng cấp, hạ tầng công tác (một quan)

to reduce an officer to the ranks

giáng cấp một quan xuống làm lính thường
7. chinh phục được, bắt phải đầu hàng

to reduce a province

chinh phục được một tỉnh
Xem thêm (1)
8. (y học) chữa, (xương gãy), nắn (chỗ trật khớp)
9. (hoá học) khử
10. (toán học) rút gọn; quy về

reduced characteristic equation

phương trình đặc trưng rút gọn
11. (kỹ thuật) cán dát (kim loại); ép, nén

Nội động từ

1. tự làm cho nhẹ cân đi (người)

Hình ảnh