Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

reservation [ res·er·va·tion ]

[
US
ˌrezərˈveɪʃn ]
[
UK
ˌrezəˈveɪʃn ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryTransport by air
icon Duno DictionaryHolidays
icon Duno DictionaryCooking and eating
icon Duno DictionaryTransport by bus, train
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation

Danh từ

1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) vùng đất dành riêng cho bộ lạc người Anh điêng ở Mỹ

Indian reservation

vùng dành riêng cho người da đỏ
2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) sự dành trước, sự giữ trước, sự đặt chỗ trước (vé tàu..)

a hotel reservation

sự đặt chỗ trước ở khách sạn
Xem thêm (1)
3. sự dè dặt; sự e dè

I support this measure without reservation

tôi hoàn toàn ủng hộ biện pháp này (không dè dặt)
Xem thêm (1)
4. dải đất giữa hai làn đường xe trên xa lộ

the central reservation

dải phân cách ở giữa đường

Hình ảnh