EV
reservation [ res·er·va·tion ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Danh từ
1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) vùng đất dành riêng cho bộ lạc người Anh điêng ở Mỹ
Indian reservation
2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) sự dành trước, sự giữ trước, sự đặt chỗ trước (vé tàu..)
a hotel reservation
Xem thêm (1)
3. sự dè dặt; sự e dè
I support this measure without reservation
Xem thêm (1)
4. dải đất giữa hai làn đường xe trên xa lộ
the central reservation

