Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

resistance

[
US
rɪˈzɪstəns ]
[
UK
rɪˈzɪstəns ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryPreferences and decisions
icon Duno DictionaryWar and conflict
icon Duno DictionaryHealth and fitness
icon Duno DictionaryPhysics and chemistry
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEFL Advanced

Danh từ

1. (resistance to somebody / something) sự chống cự; sự kháng cự

a low wind resistance

sức cản gió thấp (trong khí động học)
Xem thêm (4)
2. (vật lý) điện trở

resistance box

hộp điện trở
3. sự chịu đựng; sức đề kháng

to build up (a) resistance to infection

tạo sức đề kháng chống lại bệnh truyền nhiễm
4. (the Resistance) phong trào kháng chiến

a resistance war

cuộc kháng chiến
Xem thêm (1)
5. sự đối kháng

to make, offer, put up resistance to administrative reforms

chống lại những cải cách hành chính
Xem thêm (1)
6. tính chống, sức bền, độ chịu

resistance to corrosion

tính chống ăn mòn
Xem thêm (1)

Hình ảnh