EV
responsible
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Tính từ
1. (responsible for somebody / something) có nghĩa vụ về mặt pháp lý hoặc đạo đức; chịu trách nhiệm
you must make yourself personally responsible for paying these bills
Xem thêm (2)
2. (responsible to somebody / something) phải báo cáo hành động của mình với nhà chức trách hoặc cấp trên; chịu trách nhiệm trước ai/cái gì
to be directly responsible to the President
3. (responsible for something) chịu trách nhiệm về hành vi của mình
a drunk man cannot be held fully responsible for his actions
4. (nói về người) đáng tin cậy; có (tinh thần) trách nhiệm
to behave like responsible citizens
5. (nói về công việc...) cần người có thể tin cậy; có nhiệm vụ quan trọng; có trách nhiệm; đầy trọng trách
a highly responsible position, role
6. (responsible for something) là nguyên nhân của cái gì; gây ra cái gì
smoking is responsible for many cases of lung cancer

