Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

responsible

[
US
rɪˈspɑːnsəbl ]
[
UK
rɪˈspɒnsəbl ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryPersonal qualities
icon Duno DictionaryChange cause and effect
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 11
TOEFL Advanced
TOEIC 350

Tính từ

1. (responsible for somebody / something) nghĩa vụ về mặt pháp hoặc đạo đức; chịu trách nhiệm

you must make yourself personally responsible for paying these bills

anh phải tự chịu trách nhiệm thanh toán các hóa đơn này
Xem thêm (2)
2. (responsible to somebody / something) phải báo cáo hành động của mình với nhà chức trách hoặc cấp trên; chịu trách nhiệm trước ai/cái

to be directly responsible to the President

chịu trách nhiệm trực tiếp trước Tổng thống
3. (responsible for something) chịu trách nhiệm về hành vi của mình

a drunk man cannot be held fully responsible for his actions

người say (rượu) không thể hoàn toàn chịu trách nhiệm về các hành vi của mình
4. (nói về người) đáng tin cậy; (tinh thần) trách nhiệm

to behave like responsible citizens

xử như các công dân trách nhiệm
5. (nói về công việc...) cần người thể tin cậy; nhiệm vụ quan trọng; trách nhiệm; đầy trọng trách

a highly responsible position, role

địa vị, vai trò đầy trọng trách
6. (responsible for something) nguyên nhân của cái gì; gây ra cái

smoking is responsible for many cases of lung cancer

hút thuốc nguyên nhân gây ra nhiều trường hợp ung thư phổi

Hình ảnh