Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

reveal [ re·veal ]

[
US
rɪˈviːl ]
[
UK
rɪˈviːl ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL Middle

Ngoại động từ

1. bộc lộ, biểu lộ; tiết lộ, để lộ ra (điều bí mật)
2. phát hiện, khám phá (vật bị giấu...)

Hình ảnh