EV
revenue [ rev·e·nue ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. thu nhập (nhất là tổng số thu nhập hàng năm của Nha nước từ thuế)
2. ((thường) số nhiều) lợi tức, hoa lợi (của cá nhân)
3. (số nhiều) tổng thu nhập
4. ngân khố quốc gia; sở thu thuế
5. (định ngữ) (thuộc) hải quan
revenue cutter
Xem thêm (1)

