Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

revenue [ rev·e·nue ]

[
US
ˈrevənuː ]
[
UK
ˈrevənjuː ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryBusiness
icon Duno DictionaryMoney
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Middle
TOEIC 500

Danh từ

1. thu nhập (nhất là tổng số thu nhập hàng năm của Nha nước từ thuế)
2. ((thường) số nhiều) lợi tức, hoa lợi (của cá nhân)
3. (số nhiều) tổng thu nhập
4. ngân khố quốc gia; sở thu thuế
5. (định ngữ) (thuộc) hải quan

revenue cutter

tàu hải quan (ở bờ biển chuyên bắt hàng lậu)
Xem thêm (1)

Hình ảnh