Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

satisfy [ sat·i·sfy ]

[
US
ˈsætɪsfaɪ ]
[
UK
ˈsætɪsfaɪ ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryFeelings
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEIC 500

Ngoại động từ

1. đáp ứng; thoả mãn; làm hài lòng; thỏa mãn

Nothing satisfies him: He's always complaining

Chẳng có gì làm anh ta hài lòng; Anh ta cứ than phiền suốt
Xem thêm (1)
2. hoàn thành (một yêu cầu, một ước mơ...); đáp ứng; thỏa mãn

to satisfy somebody's hunger / demand / curiosity

thỏa mãn cơn đói/yêu cầu/tính tò mò của ai
Xem thêm (1)
3. (to satisfy somebody as to something) đưa ra cho ai bằng chứng, thông tin... để thuyết phục

to satisfy the police that one is innocent / as to one's innocence

đưa bằng chứng cho cảnh sát để nói rằng ai vô tội
Xem thêm (1)

Hình ảnh