Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

schedule [ sched·ule ]

[
US
ˈskedʒuːl ]
[
UK
ˈʃedjuːl ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryBusiness
icon Duno DictionaryEducation
icon Duno DictionaryTV radio and news
icon Duno DictionaryWorking life
icon Duno DictionaryTransport by bus, train
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
txt_class 6
TOEFL Middle
TOEIC 350

Danh từ

1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) kế hoạch làm việc; bản liệt kê (các mặt hàng); mục lục (từ Mỹ, nghĩa Mỹ)

a spare parts schedule

bản liệt kê các phụ tùng
2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) kế hoạch làm việc

to be ahead of / on / behind schedule

trước/đúng/chậm so với thời hạn quy định
Xem thêm (3)
3. như timetable

Ngoại động từ

1. (to schedule something for something) đưa vào chương trình; sắp xếp (việc gì cho một thời gian nào đó)

he is scheduled to translate the leading article

ông ấy được bố trí dịch bài xã luận (dự kiến là ông ấy sẽ dịch bài xã luận)
Xem thêm (3)

Hình ảnh