EV
schedule [ sched·ule ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) kế hoạch làm việc; bản liệt kê (các mặt hàng); mục lục (từ Mỹ, nghĩa Mỹ)
a spare parts schedule
2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) kế hoạch làm việc
to be ahead of / on / behind schedule
Xem thêm (3)
3. như timetable
Ngoại động từ
1. (to schedule something for something) đưa vào chương trình; sắp xếp (việc gì cho một thời gian nào đó)
he is scheduled to translate the leading article
Xem thêm (3)

