Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

secure [ se·cure ]

[
US
sɪˈkjʊr ]
[
UK
sɪˈkjʊə(r) ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionarySuccess
icon Duno DictionaryFeelings
icon Duno DictionaryPersonal qualities
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL High
txt_class 12

Tính từ

1. (secure about something) không có cảm giác lo âu, nghi ngờ; an tâm; yên tâm; bảo đảm

to feel secure about one's future

cảm thấy yên tâm về tương lai của mình
Xem thêm (1)
2. không thể mất đi hoặc hư hỏng; an toàn; vững chắc; bảo đảm

a climber needs secure footholds

người leo núi cần có chỗ đặt chân chắc chắn
Xem thêm (6)
3. (secure against / from something) được bảo vệ; an toàn

the strong-room is as secure as we can make it

phòng bọc sắt được bảo vệ đến mức tối đa
Xem thêm (2)
4. giam giữ ở một nơi chắc chắn, buộc chặt, bó chặt, đóng chặt

the bundle is secure

cái gói được buộc chặt
Xem thêm (1)

Ngoại động từ

1. siết chặt; buộc chặt

to secure a town with walls

xây tường thành để củng cố thành phố
Xem thêm (2)
2. giam giữ vào nơi chắc chắn

to secure prisoners

giam tù nhân vào nơi chắc chắn
3. (to secure something against / from something) làm cho cái gì an toàn; bảo vệ

the new law will secure the civil rights of the mentally ill

luật mới sẽ bảo vệ quyền công dân của người mắc bệnh tâm thần
Xem thêm (2)
4. (to secure something for somebody / something) có được; tìm được; đạt được

to secure front places

chiếm được ghế trên
Xem thêm (2)

Hình ảnh