EV
shoe [ shoe ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. giày
2. sắt bị móng (ngựa...) (như) horse-shoe
3. miếng bịt (miếng sắt bị chân bàn, ghế)
4. má phanh (của xe đạp, xe ô tô..)
5. vật giống chiếc giày về hình thức hoặc cách sử dụng
Ngoại động từ shod
1. đi giày (cho ai)
2. đóng móng (ngựa)
3. bịt (ở đầu)
a pole shod with iron

