Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

shoe [ shoe ]

[
US
ʃuː ]
[
UK
ʃuː ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryClothes and fashion
icon Duno DictionaryShopping
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEIC 350

Danh từ

1. giày
2. sắt bị móng (ngựa...) (như) horse-shoe
3. miếng bịt (miếng sắt bị chân bàn, ghế)
4. má phanh (của xe đạp, xe ô tô..)
5. vật giống chiếc giày về hình thức hoặc cách sử dụng

Ngoại động từ shod

1. đi giày (cho ai)
2. đóng móng (ngựa)
3. bịt (ở đầu)

a pole shod with iron

cái sào đầu bịt sắt

Hình ảnh