Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

sleeving

[ 'sliːviη ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Ngữ pháp

Danh từ

1. sự lắp ống lót

Kỹ thuật

1. sự chặt ống lót; sự lắp ống lót vào chỗ đã doa; ống cách điện; ống sứ lót
2. sứ xuyên

Cơ khí & công trình

1. sự chặt ống lót

Xây dựng

1. sự chặt ống lót; sự lắp ống lót vào chỗ đã doa

Related

1.

heat-shrink

Hình ảnh