EV
smart [ smart ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Cấp độ
Tính từ
1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) khéo léo, tài tình, tỏ ra có trí thông minh
a smart invention
Xem thêm (1)
2. mạnh, ác liệt (về một cú đánh)
to have a smart skirmish
3. mạnh, gây gắt (lời phê bình)
4. mau lẹ, nhanh
to go off at a smart pace
Xem thêm (1)
5. nhanh trí; tinh ranh, láu
smart dealing
Xem thêm (1)
6. thanh nhã, lịch sự, bảnh bao, gọn gàng
smart clothes
Xem thêm (1)
7. diện, đúng mốt, lịch sự, sang trọng
to look quite smart
Xem thêm (2)
Danh từ
1. sự đau đớn, sự nhức nhối; nỗi đau khổ (về tinh thần, thể xác)
Nội động từ
1. đau đớn, nhức nhối, đau khổ
finger smart
Xem thêm (1)

