Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

smart [ smart ]

[
US
smɑːrt ]
[
UK
smɑːt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryClothes and fashion
icon Duno DictionaryPersonal qualities
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL Advanced
txt_class 6

Tính từ

1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) khéo léo, tài tình, tỏ ra có trí thông minh

a smart invention

phát minh tài tình
Xem thêm (1)
2. mạnh, ác liệt (về một cú đánh)

to have a smart skirmish

có một cuộc chạm trán ác liệt
3. mạnh, gây gắt (lời phê bình)
4. mau lẹ, nhanh

to go off at a smart pace

bước đi nhanh
Xem thêm (1)
5. nhanh trí; tinh ranh, láu

smart dealing

lối chơi láu cá
Xem thêm (1)
6. thanh nhã, lịch sự, bảnh bao, gọn gàng

smart clothes

quần áo lịch sự
Xem thêm (1)
7. diện, đúng mốt, lịch sự, sang trọng

to look quite smart

trông thật là sang trọng
Xem thêm (2)

Danh từ

1. sự đau đớn, sự nhức nhối; nỗi đau khổ (về tinh thần, thể xác)

Nội động từ

1. đau đớn, nhức nhối, đau khổ

finger smart

ngón tay đau nhức
Xem thêm (1)

Hình ảnh