Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

solve

[
US
sɑːlv ]
[
UK
sɒlv ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryMaths and measurement
icon Duno DictionaryCrime and punishment
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 8
TOEIC 500

Ngoại động từ

1. giải quyết (khó khăn..)
2. giải, giải thích, làm sáng tỏ (một vấn đề); phá (án)
3. (toán học) tìm ra lời giải (một phương trình)

to solve an equation

giải một phương trình
4. (từ cổ, nghĩa cổ) tháo gỡ (nút...)

Hình ảnh