EV
solve
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Ngoại động từ
1. giải quyết (khó khăn..)
2. giải, giải thích, làm sáng tỏ (một vấn đề); phá (án)
3. (toán học) tìm ra lời giải (một phương trình)
to solve an equation
4. (từ cổ, nghĩa cổ) tháo gỡ (nút...)

