Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

some [ some ]

[
US
sʌm ]
[
UK
sʌm ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryOpinion and argument
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp

Hậu tố

1. (với những số tạo thành danh từ) nhóm của một số xác định

threesome

nhóm ba
2. sản sinh ra

quarrelsome

hay sinh sự
Xem thêm (2)

Tính từ

1. (dùng với danh từ không đếm được) một lượng không xác định

please have some cake

mời anh dùng một ít bánh
Xem thêm (10)
2. (dùng với danh từ đếm được) một vài; vài ba

we went some miles out of our way

chúng tôi đã đi trệch mấy dặm
Xem thêm (3)
3. người, chỗ hoặc vật không xác định

some man at the door is asking to see you

có ông nào đó ở ngoài cửa đang xin gặp bà
Xem thêm (1)
4. (dùng với các số) ước chừng

he spent some twelve years of his life in Africa

ông ta đã sống khoảng 12 năm ở châu Phi
Xem thêm (1)

Đại từ

1. một vài, một ít (người, cái gì)

I like those roses, please give me some

tôi thích những bông hồng kia, anh làm ơn cho tôi xin một vài bông
Xem thêm (2)

Phó từ

1. (từ lóng) đến một chừng mực nào đó; một tí; hơi

to be some angry

tức giận một tí, hơi giận

Hình ảnh