Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

sophisticated [ so·phis·ti·ca·ted ]

[
US
səˈfɪstɪkeɪtɪd ]
[
UK
səˈfɪstɪkeɪtɪd ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL Basic

Tính từ

1. tinh vi, phức tạp, rắc rối; công phu

sophisticated modern weapons

những vũ khí hiện đại tinh vi
Xem thêm (1)
2. thạo đời; sành điệu
3. giả, giả mạo; pha, không nguyên chất (rượu, dầu...)

Hình ảnh