EV
soup [ soup ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. canh; xúp; cháo
meat soup
2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) Nitroglyxerin
3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) trời mây mù dày đặc và có mưa (máy bay không bay được...)
4. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) khả năng chạy nhanh
this new car has plenty of soup
Ngoại động từ
1. (+ up) tăng công suất của (xe ô tô...) bằng cách cải tiến động cơ
a souped-up old mini

