Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

soup [ soup ]

[
US
suːp ]
[
UK
suːp ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryFood
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 7

Danh từ

1. canh; xúp; cháo

meat soup

cháo thịt
2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) Nitroglyxerin
3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) trời mây mù dày đặc và có mưa (máy bay không bay được...)
4. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) khả năng chạy nhanh

this new car has plenty of soup

chiếc xe ô tô mới này chạy nhanh lắm

Ngoại động từ

1. (+ up) tăng công suất của (xe ô tô...) bằng cách cải tiến động cơ

a souped-up old mini

một chiếc xe con cũ kỹ được cải tiến để chạy nhanh

Hình ảnh