Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

student [ stu·dent ]

[
US
ˈstuːdnt ]
[
UK
ˈstjuːdnt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryEducation
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEIC 350

Danh từ

1. sinh viên; người học để lấy một học vị, bằng cấp... tại một trường đại học, cao đẳng hoặc đào tạo kỹ thuật cao cấp

a student nurse, teacher

y tá thực tập, giáo sinh
Xem thêm (2)
2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) nữ sinh, nam sinh
3. nhà nghiên cứu (người đang nghiên cứu hoặc có một sự quan tâm đặc biệt đến cái gì)

a student of politics, human nature, theology

nhà nghiên cứu chính trị, nhân chủng học, thần học

Hình ảnh