EV
student [ stu·dent ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. sinh viên; người học để lấy một học vị, bằng cấp... tại một trường đại học, cao đẳng hoặc đào tạo kỹ thuật cao cấp
a student nurse, teacher
Xem thêm (2)
2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) nữ sinh, nam sinh
3. nhà nghiên cứu (người đang nghiên cứu hoặc có một sự quan tâm đặc biệt đến cái gì)
a student of politics, human nature, theology

