Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

stuff

[
US
stʌf ]
[
UK
stʌf ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryCooking and eating
icon Duno DictionaryFeelings
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
txt_class 11

Danh từ

1. đồ đạc; thứ; món; chất liệu; vật liệu (để làm ra cái gì)

What stuff is this raincoat made of?

Cái áo mưa này làm bằng chất liệu gì?
Xem thêm (2)
2. thứ; món; đồ đạc

Do you call this stuff orangeade?

Thứ này anh gọi nước cam ư?
Xem thêm (2)

Động từ

1. (to stuff something up with something) lèn; bịt

My nose is stuffed up

Tôi bị nghẹt mũi
Xem thêm (3)
2. (to stuff something into something) nhồi; lèn

She stuffed her clothes in and then tried to close the lid

ta lèn chặt quần áo vào, rồi cố đậy nắp lại
Xem thêm (2)
3. (to stuff somebody / oneself with something) tọng; ngốn

He sat stuffing himself with chocolate

đang ngồi tọng sôcôla
Xem thêm (1)
4. (to stuff something with something) nhồi (nấu ăn)

Stuffed veal

Thịt nhồi
Xem thêm (1)
5. nhồi vật liệu vào chim, thú... (đã moi ruột) để phục hồi hình dáng của chúng

a stuffed tiger / owl

Hổ/cú nhồi rơm
6. giao hợp; giao cấu (với đàn con gái)
7. (bày tỏ sự phó mặc)

You can stuff the job, I don't want it

Ông muốn làm mặc ông, tôi chẳng màng

Hình ảnh