EV
sugar [ sug·ar ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. đường (một loại gia vị); viên đường, thìa đường
lump sugar
2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cục cưng; cưng; bé (dùng để gọi người mà mình yêu thích)
3. (nghĩa bóng) sự nịnh hót; lời đường mật, lời nịnh hót
4. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (từ lóng) tiền, xìn
5. (hoá học) hợp chất nhóm đường
Ngoại động từ
1. bỏ đường, rắc đường; bọc đường, làm ngọt bằng đường
2. (nghĩa bóng) làm cho ngọt ngào, phết đường, bọc đường
Nội động từ
1. (từ lóng) làm việc chểnh mảng, không làm tròn bổn phận

