Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

sugar [ sug·ar ]

[
US
ˈʃʊɡər ]
[
UK
ˈʃʊɡə(r) ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryFood
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 6

Danh từ

1. đường (một loại gia vị); viên đường, thìa đường

lump sugar

đường miếng
2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cục cưng; cưng; bé (dùng để gọi người mà mình yêu thích)
3. (nghĩa bóng) sự nịnh hót; lời đường mật, lời nịnh hót
4. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (từ lóng) tiền, xìn
5. (hoá học) hợp chất nhóm đường

Ngoại động từ

1. bỏ đường, rắc đường; bọc đường, làm ngọt bằng đường
2. (nghĩa bóng) làm cho ngọt ngào, phết đường, bọc đường

Nội động từ

1. (từ lóng) làm việc chểnh mảng, không làm tròn bổn phận

Hình ảnh