Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

suit [ suit ]

[
US
suːt ]
[
UK
suːt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryClothes and fashion
icon Duno DictionaryGames and toys
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEFL Middle

Danh từ

1. bộ quần áo ngoài may cùng một loại vải, gồm áo vét tông quần (đối với đàn ông) áo vét váy (đối với phụ nữ); bộ com-lê; trang phục

a business suit

một bộ com để đi giao dịch
Xem thêm (4)
2. bộ quần áo dùng trong một hoạt động riêng biệt, bộ quần áo

a spacesuit

một bộ quần áo trụ
Xem thêm (3)
3. lời xin, lời thỉnh cầu

to grant somebody's suit

chấp thuận lời thỉnh cầu của ai
Xem thêm (1)
4. (đánh bài) hoa (tức một trong bốn con pích, cơ, nhép, rô)
5. (hàng hải) bộ buồm
6. như lawsuit

a divorce suit

một vụ kiện ly hôn
Xem thêm (2)

Ngoại động từ

1. hợp với, thích hợp với

does this skirt suit me?

cái váy này hợp với tôi không?
Xem thêm (2)
2. tiện cho; thích hợp với, chấp nhận được đối với (ai)

If you want to go by bus, that suits me fine

nếu anh muốn đi bằng xe buýt thì rất tiện cho tôi
Xem thêm (2)
3. ((thường) dùng trong câu phủ định) phù hợp; thích hợp, lợi đối với (ai)

this climate doesn't suit me

khí hậu này không hợp với tôi
Xem thêm (1)
4. thỏa mãn, đáp ứng nhu cầu

to suit the play to the audience

làm cho vở kịch thỏa mãn khán giả
Xem thêm (2)

Hình ảnh