EV
suit [ suit ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. bộ quần áo ngoài may cùng một loại vải, gồm áo vét tông và quần (đối với đàn ông) và áo vét và váy (đối với phụ nữ); bộ com-lê; trang phục
a business suit
Xem thêm (4)
2. bộ quần áo dùng trong một hoạt động riêng biệt, bộ quần áo
a spacesuit
Xem thêm (3)
3. lời xin, lời thỉnh cầu
to grant somebody's suit
Xem thêm (1)
4. (đánh bài) hoa (tức là một trong bốn con pích, cơ, nhép, rô)
5. (hàng hải) bộ buồm
6. như lawsuit
a divorce suit
Xem thêm (2)
Ngoại động từ
1. hợp với, thích hợp với
does this skirt suit me?
Xem thêm (2)
2. tiện cho; thích hợp với, chấp nhận được đối với (ai)
If you want to go by bus, that suits me fine
Xem thêm (2)
3. ((thường) dùng trong câu phủ định) phù hợp; thích hợp, có lợi đối với (ai)
this climate doesn't suit me
Xem thêm (1)
4. thỏa mãn, đáp ứng nhu cầu
to suit the play to the audience
Xem thêm (2)

