Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

support [ su·pport ]

[
US
səˈpɔːrt ]
[
UK
səˈpɔːt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryBuildings
icon Duno DictionaryMusic
icon Duno DictionaryOpinion and argument
icon Duno DictionarySuccess
icon Duno DictionaryMoney
icon Duno DictionaryHealthcare
icon Duno DictionaryPolitics
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 7
TOEIC 350

Danh từ

1. sự ủng hộ

to speak in support of somebody

phát biểu ý kiến ủng hộ ai
Xem thêm (2)
2. sự chống đỡ; sự được chống đỡ
3. vật chống, cột chống
4. người ủng hộ; người cổ

the chief support of the cause

người ủng hộ chính của sự nghiệp
5. người trông cậy, nơi nương tựa, cột trụ (của gia đình...); nguồn sinh sống

the sole support of one's old age

người nhờ cậy độc nhất trong lúc tuổi già

Ngoại động từ

1. chịu, chống, đỡ

a beam support a roof

một cái dầm đỡ mái nhà
2. truyền sức mạnh, khuyến khích

what supported him was hope

điều khuyến khích anh ta nguồn hy vọng
3. chịu đựng, dung thứ

to support fatigue well

chịu đựng mệt giỏi
4. nuôi nấng, cấp dưỡng

to support a family

nuôi nấng gia đình
5. ủng hộ; cổ

to support a policy

ủng hộ một chính sách
Xem thêm (1)
6. chứng minh, xác nhận (một thuyết..)

to support a charge

chứng minh lời kết tội
7. chu cấp (thức ăn, tiền..)
8. (sân khấu) đóng giỏi (một vai)

Hình ảnh