Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

tease [ tease ]

[
US
tiːz ]
[
UK
tiːz ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryFeelings
icon Duno DictionaryAppearance
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic

Ngoại động từ

1. chòng ghẹo, trêu chọc, đùa bỡn một cách không tử tế, tìm cách khiêu khích

stop teasing the cat

đừng chòng ghẹo con mèo nữa
2. quấy rầy

to tease someone for something

quấy rầy ai để được cái gì, quấy rầy ai vì cái gì
3. chải (mặt vải) làm cho nó mượt
4. gỡ (len) thành từng tao riêng

Danh từ

1. người hay chòng ghẹo, người thích trêu chọc người khác
2. sự chòng ghẹo, sự trêu chọc

Hình ảnh