EV
tease [ tease ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Ngoại động từ
1. chòng ghẹo, trêu chọc, đùa bỡn một cách không tử tế, tìm cách khiêu khích
stop teasing the cat
2. quấy rầy
to tease someone for something
3. chải (mặt vải) làm cho nó mượt
4. gỡ (len) thành từng tao riêng
Danh từ
1. người hay chòng ghẹo, người thích trêu chọc người khác
2. sự chòng ghẹo, sự trêu chọc

