EV
thought [ thought ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Danh từ
1. sự suy nghĩ; khả năng suy nghĩ; quá trình suy nghĩ
to be lost (wrapped, absorbed) in thought
2. ý nghĩ, tư duy, tư tưởng
to read someone's thoughts
Xem thêm (2)
3. ý, ý kiến (do suy nghĩ mà có)
to speak one's thought
4. ý định; ý muốn
I had no thought of hurting your feelings
5. sự suy xét; sự quan tâm lo lắng
the doctor is full of thought for the patient
6. (a thought) một tí, một chút
the colour is a thought dark
Thời quá khứ & động tính từ quá khứ của think
1. nghĩ, suy nghĩ, ý tưởng

