Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

thought [ thought ]

[
US
θɔːt ]
[
UK
θɔːt ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation

Danh từ

1. sự suy nghĩ; khả năng suy nghĩ; quá trình suy nghĩ

to be lost (wrapped, absorbed) in thought

suy nghĩ miên man; tư lự
2. ý nghĩ, tư duy, tư tưởng

to read someone's thoughts

đoán được ý nghĩ của ai
Xem thêm (2)
3. ý, ý kiến (do suy nghĩ mà có)

to speak one's thought

nói rõ ý kiến của mình ra
4. ý định; ý muốn

I had no thought of hurting your feelings

tôi không hề có ý định đến tình cảm của anh
5. sự suy xét; sự quan tâm lo lắng

the doctor is full of thought for the patient

người bác sĩ hết lòng lo lắng quan tâm đến người bệnh
6. (a thought) một tí, một chút

the colour is a thought dark

màu sẫm một tí

Thời quá khứ & động tính từ quá khứ của think

1. nghĩ, suy nghĩ, ý tưởng

Hình ảnh