EV
time [ time ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. thời gian; thời; thời giờ
I'm rather pressed for time
Xem thêm (12)
2. thời điểm được nói lên bằng giờ phút trong ngày; giờ
my youngest daughter has just learnt to tell the time
Xem thêm (2)
3. thời gian đo bằng các đơn vị (năm, tháng, giờ...)
he ran the mile in record time
Xem thêm (3)
4. lúc, lần
time is up!
Xem thêm (11)
5. thời gian gắn với một số sự kiện, con người...; thời
the house is old but it will last my time
Xem thêm (3)
6. thời gian gắn liền với một số hoàn cảnh, kinh nghiệm...; thời buổi
times are hard for the unemployed
Xem thêm (2)
7. (âm nhạc) nhịp
beating time to the music
Xem thêm (4)
Động từ
1. chọn thời điểm để làm (cái gì); sắp đặt thời gian
the bomb was timed to explode during the rush-hour
Xem thêm (3)
2. (thể thao) đánh một cú hoặc đánh (quả bóng) vào một lúc nào đó; đánh (đá) vào lúc
he timed that shot beautifully
3. bấm giờ, tính giờ
this egg is hard - you didn't time it properly
Xem thêm (1)

