Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

transport [ t·r·an·sport ]

[
US
ˈtrænspɔːrt, trænˈspɔːrt ]
[
UK
ˈtrænspɔːt, trænˈspɔːt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryTransport by water
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
txt_class 7
TOEIC 500

Ngoại động từ

1. chuyên chở, vận tải
2. gây xúc động mạnh

to be transported with rage (fury)

giận điên lên
Xem thêm (1)
3. (pháp lý) đày; phát vãng (tội phạm tới một nơi xa xôi để trừng phạt)

Danh từ

1. sự chuyên chở, sự vận tải; sự được chuyên chở (như) transportation

the transport of passengers and goods

sự chuyên chở hành khách và hàng hóa
2. phương tiện đi lại, phương tiện vận chuyển, xe cộ
3. tàu vận chuyển quân dụng (như) troop-transport
4. sự cảm kích mạnh mẽ; mối xúc cảm mãnh liệt

to be in a transport of rage (fury)

nổi cơn thịnh nộ
Xem thêm (2)
5. (pháp lý) người bị đày, người bị phát vãng

Hình ảnh