EV
treasure [ treas·ure ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Danh từ, số nhiều treasures
1. châu báu (vàng, bạc, đá quý..); kho báu
to amass a treasure
Xem thêm (1)
2. (số nhiều) của quý, vật quý (vật có giá trị cao)
art treasures
Xem thêm (1)
3. tài sản tích lũy được
4. (nghĩa bóng) của quý; người yêu quý, người đáng giá, người có giá trị cao
my dearest treasure!
Ngoại động từ
1. quý trọng, quý như vàng, đánh giá cao
he treasures your letters
2. tích luỹ, để dành, trữ (của cải, châu báu...)
3. (nghĩa bóng) trân trọng, giữ gìn, coi như của quý, rất yêu thương
he treasures up memories of his childhood
Xem thêm (1)

