Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

trunk [ trunk ]

[
US
trʌŋk ]
[
UK
trʌŋk ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryAnimals
icon Duno DictionaryBody
icon Duno DictionaryPlants and trees
icon Duno DictionaryTransport by car, lorry
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic

Danh từ, số nhiều trunks

1. thân cây
2. mình, thân (người)
3. hòm, rương; va li
4. vòi (mũi dài của voi)
5. (ngành mỏ) thùng rửa quặng
6. (số nhiều) quần soóc của đàn ông, con trai (để bơi, đánh quyền Anh..)
7. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) thùng để hành lý đằng sau xe hơi
8. (như) trunk-line

Ngoại động từ

1. rửa (quặng)

Hình ảnh