Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

underneath [ un·der·neath ]

[
US
ˌʌndərˈniːθ ]
[
UK
ˌʌndəˈniːθ ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL Basic

Giới từ

1. dưới, bên dưới (vị trí)

the coin rolled underneath the piano

đồng tiền lăn vào gầm chiếc pianô
2. dưới mặt nạ, dưới vẻ bề ngoài, dưới chiêu bài

Danh từ

1. gầm, mặt dưới, phần dưới

the underneath of a car

gầm xe

Tính từ

1. thấp; ở phía dưới
2. kín; kín đáo

underneath meaning

nghĩa ẩn; hàm ý

Phó từ

1. ở dưới, bên dưới, ở phía dưới

he seems bad-tempered but he's very soft-hearted underneath

ông ta có vẻ nóng tính nhưng bên trong lại là một con người rất đa cảm

Hình ảnh