Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

unusual [ unusual ]

[
US
ʌnˈjuːʒuəl, ʌnˈjuːʒəl ]
[
UK
ʌnˈjuːʒuəl, ʌnˈjuːʒəl ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 7

Tính từ

1. hiếm, không thông thường, lạ, khác thường

it's unusual for him to refuse a drink

anh ta từ chối uống rượu là chuyện lạ (chuyện lạ là anh ta từ chối uống rượu)
Xem thêm (1)
2. đáng chú ý; đặc sắc

The Lloyds building is nothing if not unusual

Tòa nhà Lloyds chẳng là cái gì cả mà chỉ là rất lạ

Hình ảnh